Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Xuất xứ:  châu âu

Nhà cung cấp:  HTP Tech

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Rheonik – Thiết Bị Đo Lưu Lượng Khối Coriolis Chính Xác Cao

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik là thiết bị đo lường chuyên dụng sử dụng công nghệ Coriolis để xác định trực tiếp lưu lượng khối của chất lỏng và khí trong hệ thống đường ống. Sản phẩm được phát triển bởi Rheonik Messtechnik GmbH – Đức, phục vụ các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác, ổn định và liên tục.

Khác với đồng hồ đo lưu lượng thể tích thông thường, Rheonik đo trực tiếp khối lượng lưu chất đi qua cảm biến. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống cấp hóa chất, định lượng nhiên liệu, đo dầu công nghiệp và kiểm soát nguyên liệu sản xuất.

Rheonik Coriolis Mass Flow Meter RHM 10
 

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik hoạt động như thế nào?

Thiết bị Rheonik sử dụng nguyên lý Coriolis với các ống đo được kích thích dao động ở tần số xác định. Khi lưu chất di chuyển qua ống, lực Coriolis xuất hiện và tạo ra sự thay đổi pha giữa các vị trí đo.

Các cảm biến ghi nhận sự thay đổi này và chuyển tín hiệu về bộ xử lý điện tử. Từ dữ liệu thu được, đồng hồ tính toán lưu lượng khối theo đơn vị kg/h, kg/min hoặc t/h.

Hệ thống đo Rheonik thường gồm hai thành phần chính:

  • Cảm biến RHM: Bộ phận đo trực tiếp trên đường ống, chứa các ống đo dao động và cảm biến thu nhận tín hiệu.

  • Bộ chuyển đổi RHE: Xử lý tín hiệu, hiển thị thông số và truyền dữ liệu đến PLC, DCS hoặc hệ thống SCADA.

Tùy cấu hình, đồng hồ còn có thể xác định mật độ, nhiệt độ, lưu lượng thể tích tính toán và khối lượng tích lũy.

Cấu tạo kỹ thuật của đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Cụm cảm biến Coriolis RHM

Cảm biến RHM sử dụng hệ thống ống đo được thiết kế để tạo dao động ổn định. Một số dòng sử dụng cấu trúc ống Omega đặc trưng, cho phép đo lưu lượng khối trong nhiều điều kiện vận hành.

Vật liệu ống đo có thể được lựa chọn theo môi chất, bao gồm thép không gỉ 316L, 316Ti, Super Duplex, Alloy C22 và các hợp kim chuyên dụng.

Bộ xử lý và chuyển đổi tín hiệu RHE

Bộ chuyển đổi tín hiệu Rheonik nhận dữ liệu từ cảm biến, tính toán các đại lượng đo và cung cấp tín hiệu đầu ra cho hệ thống điều khiển.

Tùy dòng RHE, thiết bị hỗ trợ tín hiệu analog 4–20 mA, xung, tần số hoặc giao thức truyền thông công nghiệp.

Kết nối đường ống

Đồng hồ Rheonik có các lựa chọn kết nối mặt bích, ren hoặc kết nối quy trình chuyên dụng. Kích thước kết nối cần lựa chọn theo đường ống, dải đo và điều kiện áp suất thực tế, không chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa.

Các dòng đồng hồ đo lưu lượng Rheonik phổ biến

Rheonik RHM 04 – Đo lưu lượng nhỏ

Rheonik Coriolis Mass Flow Sensor RHM 04
 

Rheonik RHM 04 được thiết kế cho những hệ thống cần đo lưu lượng nhỏ và định lượng chính xác. Thiết bị phù hợp với dây chuyền cấp hóa chất, kiểm soát lượng phụ gia hoặc đo khí trong hệ thống áp suất cao.

Thông số

Lưu lượng tối đa: 18 kg/min.

  • Lưu lượng danh nghĩa: 12 kg/min.

  • Lưu lượng tối thiểu điển hình: 0,06 kg/min.

  • Áp suất tối đa có thể đạt 1.401 bar tùy vật liệu và cấu hình.

  • Dải nhiệt độ lưu chất có tùy chọn từ -196°C đến +350°C.

Rheonik RHM 10 – Đo lưu lượng cho hệ thống sản xuất

Rheonik Coriolis Mass Flow Meter RHM 10
 
 

Rheonik RHM 10 là dòng cảm biến Coriolis có lưu lượng tối đa đến 90 kg/min, thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần kiểm soát lưu lượng nguyên liệu ở quy mô vừa.

Thiết bị có thể tích hợp trong hệ thống cấp dầu, đo nhiên liệu, pha trộn hóa chất và giám sát lưu lượng trên dây chuyền sản xuất tự động.

Rheonik RHM 20 – Đo lưu lượng chất lỏng và khí

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik RHM 20 được sử dụng cho hệ thống có lưu lượng trung bình đến lớn, phù hợp với nhiều loại lưu chất sản xuất.

Thông số kỹ thuật tham khảo:

  • Lưu lượng tối đa: 480 kg/min.

  • Độ không đảm bảo đo lưu lượng khối có thể đạt 0,1%.

  • Nhiệt độ lưu chất theo cấu hình có thể từ -196°C đến +350°C.

  • Có các phiên bản đáp ứng áp suất cao.

  • Hỗ trợ bộ chuyển đổi tín hiệu lắp tích hợp hoặc lắp rời.

Rheonik RHM 30 – Đo lưu lượng trên đường ống công nghệ

Rheonik RHM 30 có khả năng đo lưu lượng đến 900 kg/min, phù hợp với đường ống vận chuyển lưu chất tại các nhà máy hóa chất, dầu khí và khu vực cấp nguyên liệu tập trung.

Thiết bị có thiết kế cơ khí chắc chắn, hỗ trợ nhiều vật liệu tiếp xúc lưu chất và lựa chọn bộ chuyển đổi tín hiệu phù hợp với yêu cầu điều khiển.

Bảng model đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Model Rheonik

Lưu lượng tối đa tham khảo

Ứng dụng

RHM 015

1,2 kg/min

Định lượng lưu lượng rất nhỏ

RHM 02

2,7 kg/min

Phụ gia, hóa chất

RHM 03

7,5 kg/min

Dây chuyền định lượng

RHM 04

18 kg/min

Khí, hydrogen

RHM 06

36 kg/min

Hóa chất, cấp nhiên liệu

RHM 10

90 kg/min

Dầu và chất lỏng

RHM 15

240 kg/min

Hệ thống sản xuất

RHM 20

480 kg/min

Đường ống công nghệ

RHM 30

900 kg/min

Dầu khí, hóa chất

RHM 40

1.500 kg/min

Cấp và chuyển lưu chất

RHM 60

3.000 kg/min

Đường ống lưu lượng lớn

RHM 80

8.000 kg/min

Dầu khí, bốc dỡ nhiên liệu

RHM 100

12.000 kg/min

Đo chuyển giao lưu chất

RHM 160

30.000 kg/min

Hệ thống lưu lượng rất lớn

Các giá trị trên là lưu lượng tối đa tham khảo theo dòng sản phẩm, không phải dải đo hiệu quả cho mọi điều kiện. Việc lựa chọn model cần xét đến độ chính xác yêu cầu, tổn thất áp suất và đặc tính lưu chất.

Ứng dụng đồng hồ đo lưu lượng Rheonik theo ngành sản xuất

Ngành hóa chất: Đồng hồ Rheonik được lắp đặt trên hệ thống cấp nguyên liệu vào bồn phối trộn, thiết bị phản ứng và dây chuyền định lượng. Việc đo khối lượng trực tiếp giúp kiểm soát lượng hóa chất cấp vào theo công thức sản xuất.

Ngành dầu khí: Thiết bị được sử dụng để giám sát lưu lượng dầu, nhiên liệu và chất lỏng trong hệ thống vận chuyển, nạp hoặc xuất sản phẩm. Các phiên bản chuyên dụng có thể được lựa chọn cho ứng dụng đo chuyển giao thương mại khi đáp ứng tiêu chuẩn liên quan.

Ngành sơn và dung môi: Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik hỗ trợ theo dõi lượng dung môi, nhựa lỏng và phụ gia đi vào hệ thống pha trộn, từ đó kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu và giảm sai lệch giữa các mẻ sản xuất.

Ngành năng lượng: Cảm biến Coriolis Rheonik có thể được cấu hình cho hệ thống đo nhiên liệu và hydrogen. Đối với hydrogen áp suất cao, cần lựa chọn đúng vật liệu, cấp áp suất và các chứng nhận an toàn.

Ngành thực phẩm: Rheonik có thể ứng dụng trong đo định lượng dầu thực vật, nguyên liệu lỏng và các sản phẩm có độ nhớt khác nhau. Cấu hình lắp đặt cần đáp ứng yêu cầu vệ sinh của từng quy trình.

Những yếu tố cần kiểm tra khi thay thế đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Trong quá trình bảo trì thiết bị tại nhà máy, việc thay đồng hồ Rheonik cần đảm bảo tương thích cả về cơ khí và tín hiệu điều khiển.

Trước tiên, kỹ sư nên xác định mã cảm biến RHM cùng cấu hình chi tiết trên nhãn thiết bị. Thông tin này cho biết dòng cảm biến, thiết kế kết nối, vật liệu và một số điều kiện vận hành.

Tiếp theo, cần kiểm tra bộ chuyển đổi RHE đang sử dụng. Không nên mặc định mọi bộ RHE đều có thể thay thế trực tiếp cho nhau, vì phiên bản phần cứng, cấu hình tín hiệu và khả năng kết nối có thể khác nhau.

Ngoài ra, cần đối chiếu lưu lượng vận hành, áp suất thiết kế, nhiệt độ lưu chất, chiều dài cáp và các yêu cầu chứng nhận như ATEX hoặc IECEx nếu lắp trong khu vực nguy hiểm.

Đối với thiết bị đã sử dụng lâu năm, nên cung cấp ảnh nhãn, mã đầy đủ và số serial để xác định phương án thay thế chính xác.

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik tại Việt Nam

Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tìm nguồn cung cấp và báo giá đồng hồ đo lưu lượng Rheonik, cảm biến Coriolis RHM, bộ chuyển đổi tín hiệu RHE và các linh kiện liên quan phục vụ bảo trì hệ thống đo lường tại nhà máy.

Các dòng sản phẩm như Rheonik RHM 04, RHM 06, RHM 10, RHM 20, RHM 30 và RHM 60 có thể được tra cứu theo mã thiết bị hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Với khả năng đo trực tiếp lưu lượng khối và nhiều tùy chọn cấu hình, đồng hồ đo lưu lượng Rheonik là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần kiểm soát nguyên liệu chính xác, giám sát quá trình liên tục và duy trì chất lượng sản xuất.

Thiết Bị Đo Lưu Lượng Khối Coriolis Chính Xác Cao

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik là thiết bị đo lường chuyên dụng sử dụng công nghệ Coriolis để xác định trực tiếp lưu lượng khối của chất lỏng và khí trong hệ thống đường ống. Sản phẩm được phát triển bởi Rheonik Messtechnik GmbH – Đức, phục vụ các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác, ổn định và liên tục.

Khác với đồng hồ đo lưu lượng thể tích thông thường, Rheonik đo trực tiếp khối lượng lưu chất đi qua cảm biến. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống cấp hóa chất, định lượng nhiên liệu, đo dầu công nghiệp và kiểm soát nguyên liệu sản xuất.

Rheonik Coriolis Mass Flow Meter RHM 10
 

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik hoạt động như thế nào?

Thiết bị Rheonik sử dụng nguyên lý Coriolis với các ống đo được kích thích dao động ở tần số xác định. Khi lưu chất di chuyển qua ống, lực Coriolis xuất hiện và tạo ra sự thay đổi pha giữa các vị trí đo.

Các cảm biến ghi nhận sự thay đổi này và chuyển tín hiệu về bộ xử lý điện tử. Từ dữ liệu thu được, đồng hồ tính toán lưu lượng khối theo đơn vị kg/h, kg/min hoặc t/h.

Hệ thống đo Rheonik thường gồm hai thành phần chính:

  • Cảm biến RHM: Bộ phận đo trực tiếp trên đường ống, chứa các ống đo dao động và cảm biến thu nhận tín hiệu.

  • Bộ chuyển đổi RHE: Xử lý tín hiệu, hiển thị thông số và truyền dữ liệu đến PLC, DCS hoặc hệ thống SCADA.

Tùy cấu hình, đồng hồ còn có thể xác định mật độ, nhiệt độ, lưu lượng thể tích tính toán và khối lượng tích lũy.

Cấu tạo kỹ thuật của đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Cụm cảm biến Coriolis RHM

Cảm biến RHM sử dụng hệ thống ống đo được thiết kế để tạo dao động ổn định. Một số dòng sử dụng cấu trúc ống Omega đặc trưng, cho phép đo lưu lượng khối trong nhiều điều kiện vận hành.

Vật liệu ống đo có thể được lựa chọn theo môi chất, bao gồm thép không gỉ 316L, 316Ti, Super Duplex, Alloy C22 và các hợp kim chuyên dụng.

Bộ xử lý và chuyển đổi tín hiệu RHE

Bộ chuyển đổi tín hiệu Rheonik nhận dữ liệu từ cảm biến, tính toán các đại lượng đo và cung cấp tín hiệu đầu ra cho hệ thống điều khiển.

Tùy dòng RHE, thiết bị hỗ trợ tín hiệu analog 4–20 mA, xung, tần số hoặc giao thức truyền thông công nghiệp.

Kết nối đường ống

Đồng hồ Rheonik có các lựa chọn kết nối mặt bích, ren hoặc kết nối quy trình chuyên dụng. Kích thước kết nối cần lựa chọn theo đường ống, dải đo và điều kiện áp suất thực tế, không chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa.

Các dòng đồng hồ đo lưu lượng Rheonik phổ biến

Rheonik RHM 04 – Đo lưu lượng nhỏ

Rheonik RHM 04 được thiết kế cho những hệ thống cần đo lưu lượng nhỏ và định lượng chính xác. Thiết bị phù hợp với dây chuyền cấp hóa chất, kiểm soát lượng phụ gia hoặc đo khí trong hệ thống áp suất cao.

Thông số tham khảo:

  • Lưu lượng tối đa: 18 kg/min.

  • Lưu lượng danh nghĩa: 12 kg/min.

  • Lưu lượng tối thiểu điển hình: 0,06 kg/min.

  • Áp suất tối đa có thể đạt 1.401 bar tùy vật liệu và cấu hình.

  • Dải nhiệt độ lưu chất có tùy chọn từ -196°C đến +350°C.

Rheonik RHM 10 – Đo lưu lượng cho hệ thống sản xuất

Rheonik RHM 10 là dòng cảm biến Coriolis có lưu lượng tối đa đến 90 kg/min, thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần kiểm soát lưu lượng nguyên liệu ở quy mô vừa.

Thiết bị có thể tích hợp trong hệ thống cấp dầu, đo nhiên liệu, pha trộn hóa chất và giám sát lưu lượng trên dây chuyền sản xuất tự động.

Rheonik RHM 20 – Đo lưu lượng chất lỏng và khí

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik RHM 20 được sử dụng cho hệ thống có lưu lượng trung bình đến lớn, phù hợp với nhiều loại lưu chất sản xuất.

Thông số kỹ thuật 

  • Lưu lượng tối đa: 480 kg/min.

  • Độ không đảm bảo đo lưu lượng khối có thể đạt 0,1%.

  • Nhiệt độ lưu chất theo cấu hình có thể từ -196°C đến +350°C.

  • Có các phiên bản đáp ứng áp suất cao.

  • Hỗ trợ bộ chuyển đổi tín hiệu lắp tích hợp hoặc lắp rời.

Rheonik RHM 30 – Đo lưu lượng trên đường ống công nghệ

Rheonik RHM 30 có khả năng đo lưu lượng đến 900 kg/min, phù hợp với đường ống vận chuyển lưu chất tại các nhà máy hóa chất, dầu khí và khu vực cấp nguyên liệu tập trung.

Thiết bị có thiết kế cơ khí chắc chắn, hỗ trợ nhiều vật liệu tiếp xúc lưu chất và lựa chọn bộ chuyển đổi tín hiệu phù hợp với yêu cầu điều khiển.

Bảng model đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Model Rheonik

Lưu lượng tối đa tham khảo

Ứng dụng

RHM 015

1,2 kg/min

Định lượng lưu lượng rất nhỏ

RHM 02

2,7 kg/min

Phụ gia, hóa chất

RHM 03

7,5 kg/min

Dây chuyền định lượng

RHM 04

18 kg/min

Khí, hydrogen

RHM 06

36 kg/min

Hóa chất, cấp nhiên liệu

RHM 10

90 kg/min

Dầu và chất lỏng

RHM 15

240 kg/min

Hệ thống sản xuất

RHM 20

480 kg/min

Đường ống công nghệ

RHM 30

900 kg/min

Dầu khí, hóa chất

RHM 40

1.500 kg/min

Cấp và chuyển lưu chất

RHM 60

3.000 kg/min

Đường ống lưu lượng lớn

RHM 80

8.000 kg/min

Dầu khí, bốc dỡ nhiên liệu

RHM 100

12.000 kg/min

Đo chuyển giao lưu chất

RHM 160

30.000 kg/min

Hệ thống lưu lượng rất lớn

Các giá trị trên là lưu lượng tối đa tham khảo theo dòng sản phẩm, không phải dải đo hiệu quả cho mọi điều kiện. Việc lựa chọn model cần xét đến độ chính xác yêu cầu, tổn thất áp suất và đặc tính lưu chất.

Ứng dụng đồng hồ đo lưu lượng Rheonik theo ngành sản xuất

Ngành hóa chất: Đồng hồ Rheonik được lắp đặt trên hệ thống cấp nguyên liệu vào bồn phối trộn, thiết bị phản ứng và dây chuyền định lượng. Việc đo khối lượng trực tiếp giúp kiểm soát lượng hóa chất cấp vào theo công thức sản xuất.

Ngành dầu khí: Thiết bị được sử dụng để giám sát lưu lượng dầu, nhiên liệu và chất lỏng trong hệ thống vận chuyển, nạp hoặc xuất sản phẩm. Các phiên bản chuyên dụng có thể được lựa chọn cho ứng dụng đo chuyển giao thương mại khi đáp ứng tiêu chuẩn liên quan.

Ngành sơn và dung môi: Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik hỗ trợ theo dõi lượng dung môi, nhựa lỏng và phụ gia đi vào hệ thống pha trộn, từ đó kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu và giảm sai lệch giữa các mẻ sản xuất.

Ngành năng lượng: Cảm biến Coriolis Rheonik có thể được cấu hình cho hệ thống đo nhiên liệu và hydrogen. Đối với hydrogen áp suất cao, cần lựa chọn đúng vật liệu, cấp áp suất và các chứng nhận an toàn.

Ngành thực phẩm: Rheonik có thể ứng dụng trong đo định lượng dầu thực vật, nguyên liệu lỏng và các sản phẩm có độ nhớt khác nhau. Cấu hình lắp đặt cần đáp ứng yêu cầu vệ sinh của từng quy trình.

Những yếu tố cần kiểm tra khi thay thế đồng hồ đo lưu lượng Rheonik

Trong quá trình bảo trì thiết bị tại nhà máy, việc thay đồng hồ Rheonik cần đảm bảo tương thích cả về cơ khí và tín hiệu điều khiển.

Trước tiên, kỹ sư nên xác định mã cảm biến RHM cùng cấu hình chi tiết trên nhãn thiết bị. Thông tin này cho biết dòng cảm biến, thiết kế kết nối, vật liệu và một số điều kiện vận hành.

Tiếp theo, cần kiểm tra bộ chuyển đổi RHE đang sử dụng. Không nên mặc định mọi bộ RHE đều có thể thay thế trực tiếp cho nhau, vì phiên bản phần cứng, cấu hình tín hiệu và khả năng kết nối có thể khác nhau.

Ngoài ra, cần đối chiếu lưu lượng vận hành, áp suất thiết kế, nhiệt độ lưu chất, chiều dài cáp và các yêu cầu chứng nhận như ATEX hoặc IECEx nếu lắp trong khu vực nguy hiểm.

Đối với thiết bị đã sử dụng lâu năm, nên cung cấp ảnh nhãn, mã đầy đủ và số serial để xác định phương án thay thế chính xác.

Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik tại Việt Nam

Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tìm nguồn cung cấp và báo giá đồng hồ đo lưu lượng Rheonik, cảm biến Coriolis RHM, bộ chuyển đổi tín hiệu RHE và các linh kiện liên quan phục vụ bảo trì hệ thống đo lường tại nhà máy.

Các dòng sản phẩm như Rheonik RHM 04, RHM 06, RHM 10, RHM 20, RHM 30 và RHM 60 có thể được tra cứu theo mã thiết bị hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Với khả năng đo trực tiếp lưu lượng khối và nhiều tùy chọn cấu hình, đồng hồ đo lưu lượng Rheonik là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần kiểm soát nguyên liệu chính xác, giám sát quá trình liên tục và duy trì chất lượng sản xuất.