Rheonik Việt Nam – Thiết Bị Đo Lưu Lượng Khối Coriolis Chính Xác Cao
Rheonik Việt Nam cung cấp các giải pháp đo lưu lượng khối Coriolis dành cho hệ thống sản xuất, dầu khí, hóa chất, năng lượng và các dây chuyền kiểm soát lưu chất yêu cầu độ chính xác cao. Với công nghệ đo trực tiếp lưu lượng khối, Rheonik giúp doanh nghiệp giám sát lượng chất lỏng hoặc khí đi qua đường ống, phục vụ định lượng nguyên liệu, kiểm soát quá trình và quản lý chất lượng sản xuất.
Rheonik được biết đến với các dòng cảm biến lưu lượng RHM, đồng hồ đo lưu lượng Coriolis và bộ chuyển đổi tín hiệu RHE, phù hợp từ ứng dụng lưu lượng rất nhỏ đến hệ thống công suất lớn.
Giới thiệu hãng Rheonik – Công nghệ đo lưu lượng đến từ Đức
Rheonik Messtechnik GmbH là nhà sản xuất thiết bị đo lưu lượng có trụ sở tại Đức, chuyên nghiên cứu và phát triển công nghệ Coriolis. Với hơn 35 năm kinh nghiệm, hãng tập trung vào các giải pháp đo lưu lượng khối có độ chính xác cao, phục vụ những điều kiện vận hành phức tạp như áp suất lớn, nhiệt độ khắc nghiệt và lưu chất có tính ăn mòn.
Một trong những đặc điểm kỹ thuật của Rheonik là thiết kế ống đo dạng Omega, sử dụng dao động cơ học để xác định trực tiếp lưu lượng khối. Công nghệ này cho phép đo chất lỏng và khí mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các phép chuyển đổi lưu lượng thể tích truyền thống.
Tùy theo cấu hình, hệ thống Rheonik có thể đáp ứng:
-
Dải đo lưu lượng từ 0,001 đến 30.000 kg/phút.
-
Độ không đảm bảo đo có thể đạt đến 0,05% ở các cấu hình phù hợp.
-
Áp suất làm việc tối đa đến 1.722 bar đối với phiên bản chuyên dụng.
-
Đo lưu lượng khối, khối lượng tổng và các đại lượng liên quan như mật độ, nhiệt độ tùy hệ thống.
-
Tích hợp tín hiệu đo vào PLC, DCS hoặc hệ thống giám sát sản xuất.
Các giá trị trên thể hiện năng lực của dải sản phẩm Rheonik, không phải thông số áp dụng đồng thời cho mọi model.
Các dòng sản phẩm Rheonik được sử dụng tại Việt Nam
Đồng hồ đo lưu lượng khối Coriolis Rheonik
Đồng hồ đo lưu lượng Rheonik được sử dụng để xác định trực tiếp khối lượng lưu chất đi qua đường ống trong một khoảng thời gian. Phương pháp đo này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát lượng nguyên liệu thực tế, hạn chế sai số do thay đổi mật độ hoặc nhiệt độ.
Các model thường gặp gồm RHM 04, RHM 06, RHM 10, RHM 20, RHM 30, RHM 40 và RHM 60. Mỗi dòng có dải đo, kiểu kết nối, vật liệu và giới hạn áp suất riêng.
Thiết bị được ứng dụng trong hệ thống phối trộn hóa chất, cấp nhiên liệu, sản xuất dầu nhờn và đo lường nguyên liệu tại nhà máy.
Cảm biến đo lưu lượng Rheonik RHM
Cảm biến Rheonik RHM là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, sử dụng các ống đo dao động để tạo tín hiệu phục vụ tính toán lưu lượng khối.
Dòng RHM được phát triển với nhiều kích thước và vật liệu chế tạo như thép không gỉ 316L, 316Ti, Alloy C22 và các vật liệu chuyên dụng khác. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào tính chất lưu chất, áp suất và yêu cầu an toàn của hệ thống.
Cảm biến RHM có thể được sử dụng cho hệ thống hóa chất ăn mòn, khí áp suất cao, lưu chất nhiệt độ thấp và các dây chuyền sản xuất liên tục.
Bộ chuyển đổi tín hiệu lưu lượng Rheonik RHE
Bộ chuyển đổi tín hiệu Rheonik RHE đảm nhiệm việc tiếp nhận, xử lý tín hiệu từ cảm biến RHM và chuyển thành dữ liệu đo để hiển thị hoặc truyền đến hệ thống điều khiển.
Các dòng tiêu biểu gồm RHE 21, RHE 26, RHE 27, RHE 28, RHE 42, RHE 45 và RHE 46.
Tùy phiên bản, bộ RHE có thể được lắp trên tủ điều khiển, thanh DIN, tại hiện trường hoặc tích hợp gần cảm biến. Thiết bị phù hợp với hệ thống giám sát lưu lượng, điều khiển định lượng và quản lý quá trình sản xuất.
Danh sách model Rheonik phổ biến
|
Model |
Dòng thiết bị |
Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
|
RHM 015 |
Cảm biến lưu lượng rất nhỏ |
Định lượng chính xác |
|
RHM 02 |
Cảm biến Coriolis |
Phòng thí nghiệm, hóa chất |
|
RHM 03 |
Cảm biến lưu lượng nhỏ |
Cấp nguyên liệu |
|
RHM 04 |
Cảm biến Coriolis |
Khí áp suất cao, hydrogen |
|
RHM 06 |
Cảm biến lưu lượng |
Hóa chất, hệ thống định lượng |
|
RHM 10 |
Cảm biến lưu lượng |
Dầu, nhiên liệu, khí |
|
RHM 15 |
Cảm biến Coriolis |
Dây chuyền sản xuất |
|
RHM 20 |
Cảm biến lưu lượng |
Dầu công nghiệp |
|
RHM 30 |
Cảm biến lưu lượng |
Hóa chất, dầu khí |
|
RHM 40 |
Cảm biến lưu lượng lớn |
Hệ thống xử lý và cấp lưu chất |
|
RHM 60 |
Cảm biến công suất lớn |
Hệ thống lưu lượng cao |
|
RHM 80 |
Cảm biến công suất lớn |
Dầu khí, vận chuyển lưu chất |
|
RHM 100 |
Cảm biến Coriolis |
Đo lưu lượng lớn |
|
RHM 160 |
Cảm biến lưu lượng cực lớn |
Đường ống và trạm cấp lưu chất |
|
RHE 26 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Lắp tủ điện, thanh DIN |
|
RHE 42 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Hệ thống đo tại hiện trường |
|
RHE 45 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Lắp tích hợp, thiết kế nhỏ gọn |
|
RHE 46 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Hệ thống tủ điều khiển |
Ứng dụng thiết bị đo lưu lượng Rheonik tại các nhà máy Việt Nam
Nhà máy hóa chất
Trong sản xuất hóa chất, lưu lượng nguyên liệu cần được kiểm soát theo công thức và tỷ lệ phối trộn. Thiết bị đo lưu lượng khối Rheonik cho phép theo dõi lượng hóa chất cấp vào bồn phản ứng hoặc dây chuyền sản xuất, hỗ trợ duy trì sự ổn định giữa các mẻ.
Ngành dầu khí và nhiên liệu
Các dòng Rheonik RHM được sử dụng trong hệ thống đo lường dầu, nhiên liệu và các lưu chất có yêu cầu về độ chính xác khối lượng. Hệ thống có thể phục vụ kiểm soát quá trình cấp liệu, chuyển giao lưu chất và theo dõi lượng tiêu thụ.
Ngành thực phẩm và đồ uống
Công nghệ Coriolis có thể được ứng dụng trong định lượng nguyên liệu lỏng, dầu thực vật và phụ gia. Khi lựa chọn cho dây chuyền thực phẩm, cần kiểm tra thêm vật liệu tiếp xúc, yêu cầu vệ sinh và chứng nhận phù hợp.
Hệ thống hydrogen và năng lượng
Rheonik phát triển các cấu hình cảm biến chuyên dụng cho đo lưu lượng hydrogen áp suất cao. Những thiết bị này phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu, phân phối và tiếp nhiên liệu hydrogen khi đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và chứng nhận của hệ thống.
Nhà máy sản xuất sơn và dầu nhờn
Trong dây chuyền sản xuất sơn, dung môi và dầu nhờn, đo lưu lượng khối giúp kiểm soát lượng nguyên liệu cấp vào thiết bị trộn, hỗ trợ tính toán tiêu hao và duy trì chất lượng sản phẩm.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng Coriolis Rheonik
Thiết bị đo lưu lượng Rheonik hoạt động dựa trên hiệu ứng Coriolis. Khi lưu chất đi qua các ống đo đang dao động, chuyển động của dòng chảy tạo ra sự thay đổi đặc trưng trong dao động của ống.
Các cảm biến ghi nhận sự thay đổi pha giữa các vị trí đo. Bộ chuyển đổi tín hiệu sử dụng dữ liệu này để tính toán lưu lượng khối đi qua thiết bị.
Ngoài lưu lượng khối, hệ thống có thể khai thác tần số dao động để xác định mật độ và sử dụng thông tin nhiệt độ để bù ảnh hưởng của điều kiện vận hành đến đặc tính cơ học của ống đo.
Nhờ đo trực tiếp khối lượng, Rheonik đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao khi mật độ lưu chất thay đổi.
Lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng Rheonik phù hợp
Khi lựa chọn thiết bị Rheonik Việt Nam, kỹ sư cần xác định lưu lượng tối thiểu và tối đa của hệ thống, loại lưu chất, áp suất vận hành và nhiệt độ làm việc.
Bên cạnh đó, đường kính kết nối, kiểu mặt bích, vật liệu tiếp xúc lưu chất và vị trí lắp đặt cũng ảnh hưởng đến cấu hình thiết bị.
Đối với hệ thống đang sử dụng Rheonik, nên kiểm tra đầy đủ model RHM, model transmitter RHE, số serial và thông tin trên nhãn thiết bị trước khi đặt hàng thay thế. Việc này giúp xác định đúng cấu hình cảm biến và khả năng tương thích với bộ xử lý tín hiệu hiện hữu.
Rheonik Việt Nam – Cung cấp thiết bị đo lưu lượng và phụ kiện thay thế
Hoàng Thiên Phát cung cấp dịch vụ tìm nguồn hàng và báo giá các thiết bị Rheonik theo model hoặc thông số kỹ thuật khách hàng yêu cầu, bao gồm cảm biến đo lưu lượng khối Coriolis, bộ chuyển đổi tín hiệu RHE và các thiết bị liên quan.
Đối với những hệ thống đo đang vận hành tại nhà máy, việc xác định đúng mã thiết bị và thông số cấu hình là yếu tố quan trọng để hạn chế sai lệch khi thay thế, đồng thời duy trì tính ổn định của hệ thống đo lường.
Rheonik Việt Nam là từ khóa phù hợp cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đo lưu lượng khối chính xác cao, thiết bị Rheonik chính hãng và các model RHM, RHE phục vụ bảo trì, sửa chữa hoặc nâng cấp hệ thống.


.jpg)